Nonchalant | Nghĩa của từ nonchalant trong tiếng Anh

/ˌnɑːnʃəˈlɑːnt/

  • Tính từ
  • thờ ơ, hờ hững, lânh đạm, vô tình
  • trễ nãi, sơ suất; không chú ý, không cẩn thận
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất