Calm | Nghĩa của từ calm trong tiếng Anh

/ˈkɑːm/

  • Tính từ
  • êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)
  • bình tĩnh, điềm tĩnh
    1. keep calm: hãy bình tĩnh
  • (thông tục) trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
    1. it is pretty calm of him: thằng cha khá trơ tráo
  • Danh Từ
  • sự yên lặng, sự êm ả
  • sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn)
  • thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị)
  • Động từ
  • làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau)
  • trầm tĩnh lại
    1. calm yourself!: hãy trấn tĩnh lại!
  • dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển)
    1. the sea calmed down: biển lặng dần

Những từ liên quan với CALM

harmonious, placid, serene, soothing, smooth, aloof, levelheaded, slow, cool, impassive, amiable, gentle, mild
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất