Sedate | Nghĩa của từ sedate trong tiếng Anh

/sɪˈdeɪt/

  • Tính từ
  • bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất