Clinical | Nghĩa của từ clinical trong tiếng Anh

/ˈklɪnɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng
    1. clinical lectures: bài giảng ở buồng bệnh
  • clinical record
    1. lịch sử bệnh
  • clinical thermometer
    1. cái cặp sốt

Những từ liên quan với CLINICAL

cold, disinterested, antiseptic, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất