Removed | Nghĩa của từ removed trong tiếng Anh

/rɪˈmuːvd/

  • Tính từ
  • xa, xa cách, khác biệt
    1. they are not many degrees removed from the brute: bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu
  • first cousin once (twice) removed
    1. (xem) cousin

Những từ liên quan với REMOVED

separate, extirpate, retired, remote, aloof, away, afar, distant, isolated, faraway, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất