Removed | Nghĩa của từ removed trong tiếng Anh
/rɪˈmuːvd/
- Tính từ
- xa, xa cách, khác biệt
- they are not many degrees removed from the brute: bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu
- first cousin once (twice) removed
- (xem) cousin
/rɪˈmuːvd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày