Retired | Nghĩa của từ retired trong tiếng Anh

/rɪˈtajɚd/

  • Tính từ
  • ẩn dật, xa lánh mọi người
    1. a retired life: cuộc sống ẩn dật
  • hẻo lánh, ít người qua lại
    1. a retired sopt: nơi hẻo lánh
  • đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh...)
    1. a retired officer: một sĩ quan về hưu
    2. retired pay: lương hưu trí

Những từ liên quan với RETIRED

apart, retiring, removed, cloistered, emeritus, separated, elderly, distant, isolated, detached, resigned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất