Freewheeling | Nghĩa của từ freewheeling trong tiếng Anh

/ˌfriːˈwiːlɪŋ/

  • Danh Từ
  • cái líp (xe đạp)
  • Động từ
  • thả xe đạp cho chạy líp (như) khi xuống dốc

Những từ liên quan với FREEWHEELING

loose, clear, sovereign, autonomous, separate, nonaligned, nonpartisan, neutral, open, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất