Sovereign | Nghĩa của từ sovereign trong tiếng Anh

/ˈsɑːvrən/

  • Tính từ
  • tối cao
    1. sovereign power: quyền tối cao
  • có chủ quyền
    1. a sovereign state: một nước có chủ quyền
  • hiệu nghiệm, thần hiệu
    1. a sovereign remedy: thuốc thần hiệu
  • Danh Từ
  • vua, quốc vương
  • đồng xôvơren (tiền vàng của Anh)

Những từ liên quan với SOVEREIGN

majesty, prince, principal, autocrat, royal, absolute, chief, ascendant, potentate, queen, imperial, ruler, empress, emperor, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất