Principal | Nghĩa của từ principal trong tiếng Anh

/ˈprɪnsəpəl/

  • Tính từ
  • chính, chủ yếu
    1. principal cause: nguyên nhân chính
    2. principal boy: vai nam chính (trong một vở tuồng câm)
    3. principal girl: vai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
  • (ngôn ngữ học) chính
    1. principal clause: mệnh đề chính
  • Danh Từ
  • người đứng đầu
  • giám đốc, hiệu trưởng
    1. lady principal: bà hiệu trưởng
  • chủ, chủ mướn, chủ thuê
  • người uỷ nhiệm
  • người đọ súng (đọ gươm) tay đôi
  • thủ phạm chính
  • (thương nghiệp) tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ
  • (kiến trúc) xà cái, xà chính

Những từ liên quan với PRINCIPAL

primary, main, leading, prime, prominent, boss, dean, director, chief, paramount, major, administrator, head, predominant, preeminent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất