Prominent | Nghĩa của từ prominent trong tiếng Anh

/ˈprɑːmənənt/

  • Tính từ
  • lồi lên, nhô lên
  • đáng chú ý, nổi bật
  • xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)

Những từ liên quan với PROMINENT

great, eminent, respected, distinguished, extended, hilly, noted, preeminent, notorious, renowned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất