Noted | Nghĩa của từ noted trong tiếng Anh

/ˈnoʊtəd/

  • Tính từ
  • nổi tiếng, có danh tiếng
    1. a noted musician: một nhạc sĩ nổi tiếng

Những từ liên quan với NOTED

name, illustrious, conspicuous, celeb, distinguished, celebrated, star, notorious, renowned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất