Illustrious | Nghĩa của từ illustrious trong tiếng Anh

/ɪˈlʌstrijəs/

  • Tính từ
  • có tiếng, nổi tiếng
    1. an illustrious lender: một lãnh tụ có tiếng
  • lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang
    1. an illustrious victory: một chiến thắng lừng lẫy

Những từ liên quan với ILLUSTRIOUS

heavy, great, name, monster, eminent, brilliant, noble, distinguished, remarkable, celebrated, glorious, renowned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất