Distinguished | Nghĩa của từ distinguished trong tiếng Anh
/dɪˈstɪŋgwɪʃt/
- Tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
- distinguished guest: khách quý, thượng khách
- ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
- (như) distingué
/dɪˈstɪŋgwɪʃt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày