Distinguished | Nghĩa của từ distinguished trong tiếng Anh

/dɪˈstɪŋgwɪʃt/

  • Tính từ
  • đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
    1. distinguished guest: khách quý, thượng khách
  • ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
  • (như) distingué

Những từ liên quan với DISTINGUISHED

great, name, illustrious, eminent, brilliant, noble, remarkable, dignified, reputable, noted, renowned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất