Administrator | Nghĩa của từ administrator trong tiếng Anh

/ədˈmɪnəˌstreɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người quản lý
  • người cầm quyền hành chính, người cầm quyền cai trị
  • (pháp lý) người quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)

Những từ liên quan với ADMINISTRATOR

inspector, controller, dean, director, chief, official, head, authority, commander, manager, leader, judge, bureaucrat, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất