Commander | Nghĩa của từ commander trong tiếng Anh

/kəˈmændɚ/

  • Danh Từ
  • người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
    1. the commander of an operation: người chỉ huy cuộc hành quân
  • (kỹ thuật) cái vồ lớn

Những từ liên quan với COMMANDER

kingpin, guru, skipper, director, chief, administrator, commandant, head, czar, ruler, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất