Kingpin | Nghĩa của từ kingpin trong tiếng Anh

/ˈkɪŋˌpɪn/

  • Danh Từ
  • (như) kingbolt
  • (nghĩa bóng) trụ cột, nòng cốt, nhân vật chính

Những từ liên quan với KINGPIN

law, principal, director, chief, firm, administrator, commandant, player, head, leader, ruler, judge, fulcrum, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất