Kingpin | Nghĩa của từ kingpin trong tiếng Anh
/ˈkɪŋˌpɪn/
- Danh Từ
- (như) kingbolt
- (nghĩa bóng) trụ cột, nòng cốt, nhân vật chính
Những từ liên quan với KINGPIN
law,
principal,
director,
chief,
firm,
administrator,
commandant,
player,
head,
leader,
ruler,
judge,
fulcrum,
officer