Fulcrum | Nghĩa của từ fulcrum trong tiếng Anh

/ˈfʊlkrəm/

  • Danh Từ
  • điểm tựa (đòn bẫy)
  • phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép
  • (kỹ thuật) trục bản lề
  • (thực vật học) ((thường) số nhiều) phần phụ (như lá bấc, tua cuốn...); râu nấm

Những từ liên quan với FULCRUM

house, index, place, passport, post, guide, spot, sign, means, clue, interpretation, password, backing, indicator, blueprint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất