Stylish | Nghĩa của từ stylish trong tiếng Anh

/ˈstaɪlɪʃ/

  • Tính từ
  • bảnh bao, diện; hợp thời trang
  • (thông tục) kiểu cách

Những từ liên quan với STYLISH

slick, fly, nifty, sleek, jazzy, dashing, beautiful, chichi, dapper, groovy, snazzy, new, polished, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất