Stylish | Nghĩa của từ stylish trong tiếng Anh
/ˈstaɪlɪʃ/
- Tính từ
- bảnh bao, diện; hợp thời trang
- (thông tục) kiểu cách
Những từ liên quan với STYLISH
slick,
fly,
nifty,
sleek,
jazzy,
dashing,
beautiful,
chichi,
dapper,
groovy,
snazzy,
new,
polished,
classy