Groovy | Nghĩa của từ groovy trong tiếng Anh

/ˈgruːvi/

  • Tính từ
  • hấp dẫn do cách ăn mặc hợp thời trang

Những từ liên quan với GROOVY

chic, splendid, fantastic, hip, excellent, great, nifty, boss, neat, rad, deep, sensational, fabulous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất