Fabulous | Nghĩa của từ fabulous trong tiếng Anh
/ˈfæbjələs/
- Tính từ
- thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
- chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích
- ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...)
Những từ liên quan với FABULOUS
breathtaking, incredible, astounding, awesome, fictitious, marvelous, remarkable, best, spectacular, cool, outrageous, phenomenal, astonishing