Astonishing | Nghĩa của từ astonishing trong tiếng Anh
/əˈstɑːnɪʃɪŋ/
- Tính từ
- làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị
Những từ liên quan với ASTONISHING
striking, impressive, miraculous, startling, extraordinary, amazing, marvelous, stunning, spectacular, stupendous