Fantastic | Nghĩa của từ fantastic trong tiếng Anh
/fænˈtæstɪk/
- Tính từ
- kỳ quái, quái dị, lập dị
- đồng bóng
- vô cùng to lớn
- a fantastic sum of money: một món tiền vô cùng to lớn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng
- Danh Từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị
Những từ liên quan với FANTASTIC
incredible, exotic, crazy, insane, odd, fanciful, grotesque, singular, preposterous, outlandish, huge, ludicrous, ridiculous, absurd, implausible