Unbelievable | Nghĩa của từ unbelievable trong tiếng Anh
/ˌʌnbəˈliːvəbəl/
- Tính từ
- không thể tin được, khó tin (sự việc)
Những từ liên quan với UNBELIEVABLE
preposterous, dubious, outlandish, inconceivable, flaky, doubtful, astonishing, phony, harebrained, improbable, cockeyed, fishy, implausible