Dubious | Nghĩa của từ dubious trong tiếng Anh

/ˈduːbijəs/

  • Tính từ
  • lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng
    1. a dubious light: ánh sáng lờ mờ
    2. a dubious answer: câu trả lời lờ mờ
  • đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi
    1. a dubious transaction: việc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
    2. a dubious friend: một người bạn không đáng tin cậy
    3. a dubious scheme: một kế hoạch không chắc chắn
  • nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất