Chancy | Nghĩa của từ chancy trong tiếng Anh
/ˈtʃænsi/
- Tính từ
- (thông tục) may rủi, bấp bênh
- gặp may, vận đỏ
Những từ liên quan với CHANCY
touchy, uncertain, precarious, contingent, erratic, incalculable, hazardous, problematic, speculative, capricious, dicey, iffy, rocky