Dicey | Nghĩa của từ dicey trong tiếng Anh

/ˈdaɪsi/

  • Tính từ
  • nguy hiểm

Những từ liên quan với DICEY

erratic, incalculable, chancy, capricious, dangerous, iffy, difficult
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất