Iffy | Nghĩa của từ iffy trong tiếng Anh

/ˈɪfi/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát

Những từ liên quan với IFFY

erratic, incalculable, chancy, problematic, capricious, dicey, doubtful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất