Dangerous | Nghĩa của từ dangerous trong tiếng Anh

/ˈdeɪnʤərəs/

  • Tính từ
  • nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
  • nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
    1. a dangerous man: một người nham hiểm
    2. a dangerous opponent: một đối thủ lợi hại
    3. to look dangerous: có vẻ dữ tợn

Những từ liên quan với DANGEROUS

unsafe, precarious, perilous, deadly, chancy, nasty, critical, bad, delicate, serious, breakneck, fatal, risky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất