Delicate | Nghĩa của từ delicate trong tiếng Anh

/ˈdɛlɪkət/

  • Tính từ
  • thanh nhã, thanh tú, thánh thú
    1. delicate features: nét mặt thanh tú
  • mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
    1. delicate health: sức khoẻ mỏng manh
    2. delicate china-ware: đồ sứ dễ vỡ
  • tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại
    1. a delicate hand: bàn tay mềm mại
    2. a very delicate operation: (y học) một ca mổ rất tinh vi
    3. to give a delicate him: gợi ý khéo, nhắc khéo
  • tế nhị, khó xử
    1. a delicate subject: vấn đề tế nhị
    2. a delicate stituation: hoàn cảnh khó xử
  • lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ
  • nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)
    1. a delicate colour: màu phơn phớt
  • nhạy cảm, thính, nhạy
    1. a delicate ear: tai thính
    2. a delicate balance: cân nhạy
  • ngon; thanh cảnh
    1. delicate food: món ăn thanh cảnh
  • nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu
    1. delicate living: lối sống cảnh vẻ
    2. delicate upbringing: cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
  • (thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất