Delicious | Nghĩa của từ delicious trong tiếng Anh

/dɪˈlɪʃəs/

  • Tính từ
  • thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào
    1. delicious smell: mùi thơm ngon, mùi thơm phưng phức
  • vui thích, khoái

Những từ liên quan với DELICIOUS

appetizing, savory, exquisite, good, lush, pleasant, piquant, rich, delectable, spicy, distinctive, delightful, heavenly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất