Exquisite | Nghĩa của từ exquisite trong tiếng Anh

/ɛkˈskwɪzət/

  • Tính từ
  • thanh, thanh tú
  • thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
  • sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
  • Danh Từ
  • công tử bột
  • người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất