Splendid | Nghĩa của từ splendid trong tiếng Anh

/ˈsplɛndəd/

  • Tính từ
  • rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    1. splendid palace: lâu đài tráng lệ
    2. splendid victory: thắng lợi huy hoàng
    3. splendid weather: trời tuyệt đẹp
  • (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
    1. a splendid chance of escape: một cơ hội tốt để trốn thoát
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất