Spicy | Nghĩa của từ spicy trong tiếng Anh
/ˈspaɪsi/
- Tính từ
- có bỏ gia vị
- hóm hỉnh, dí dỏm; tục
- spicy story: chuyện tục; chuyện tiếu lâm
- bảnh bao, hào nhoáng
Những từ liên quan với SPICY
savory,
hot,
aromatic,
poignant,
seasoned,
piquant,
fresh,
fragrant,
fiery,
salty,
distinctive,
keen