Spicy | Nghĩa của từ spicy trong tiếng Anh

/ˈspaɪsi/

  • Tính từ
  • có bỏ gia vị
  • hóm hỉnh, dí dỏm; tục
    1. spicy story: chuyện tục; chuyện tiếu lâm
  • bảnh bao, hào nhoáng

Những từ liên quan với SPICY

savory, hot, aromatic, poignant, seasoned, piquant, fresh, fragrant, fiery, salty, distinctive, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất