Sensitive | Nghĩa của từ sensitive trong tiếng Anh
/ˈsɛnsətɪv/
- Tính từ
- có cảm giác; (thuộc) cảm giác
- dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm
- sensitive to cold: dễ bị lạnh, yếu chịu lạnh
- nhạy
- sensitive scales: cân nhạy
- sensitive paper: giấy (ảnh) bắt nhạy
- a sensitive ear: tai thính
- sensitive market: thị trường dễ lên xuống bất thường
- Danh Từ
- người dễ bị thôi miên
Những từ liên quan với SENSITIVE
psychic, knowing, perceptive, seeing, nervous, receptive, conscious, hypersensitive, emotional, responsive, delicate, precise, acute, painful, keen