Susceptible | Nghĩa của từ susceptible trong tiếng Anh

/səˈsɛptəbəl/

  • Tính từ
  • dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
  • nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm
  • có thể chịu đựng; có thể được

Những từ liên quan với SUSCEPTIBLE

given, obnoxious, gullible, sensitive, receptive, ready, impressionable, mark, liable, responsive, prone, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất