Deadly | Nghĩa của từ deadly trong tiếng Anh

/ˈdɛdli/

  • Tính từ
  • làm chết người, trí mạng, chí tử
    1. a deadly poison: thuốc độc chết người
    2. deadly blow: đòn chí tử
    3. deadly hatred: mối thù không đội trời chung
    4. a deadly enemy: kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
    5. a deadly sin: tội lớn
  • (thuộc) sự chết chóc; như chết
    1. deadly paleness: sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
  • vô cùng, hết sức
    1. to be in deadly haste: hết sức vội vàng
  • Trạng Từ
  • như chết
    1. deadly pale: xanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
  • vô cùng, hết sức, cực kỳ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất