Toxic | Nghĩa của từ toxic trong tiếng Anh

/ˈtɑːksɪk/

  • Tính từ
  • độc
    1. toxic product: chất độc
    2. toxic chemicals: thiếu máu do chất độc
    3. toxic symptoms: những triệu chứng ngộ độc

Những từ liên quan với TOXIC

pernicious, lethal, harmful, septic, baneful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất