Baneful | Nghĩa của từ baneful trong tiếng Anh
/ˈbeɪnfəl/
- Tính từ
- tai hại, xấu
- baneful influence: ảnh hưởng tai hại, ảnh hưởng xấu
- độc, độc hại, làm chết người
Những từ liên quan với BANEFUL
noxious, pernicious, baleful, hurtful, harmful, fatal, disastrous, poisonous, evil, calamitous