Baneful | Nghĩa của từ baneful trong tiếng Anh

/ˈbeɪnfəl/

  • Tính từ
  • tai hại, xấu
    1. baneful influence: ảnh hưởng tai hại, ảnh hưởng xấu
  • độc, độc hại, làm chết người

Những từ liên quan với BANEFUL

noxious, pernicious, baleful, hurtful, harmful, fatal, disastrous, poisonous, evil, calamitous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất