Baleful | Nghĩa của từ baleful trong tiếng Anh
/ˈbeɪlfəl/
- Tính từ
- (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở
- ác
- a baleful look: cái nhìn ác
Những từ liên quan với BALEFUL
ruinous, ominous, deadly, malignant, noxious, pernicious, hurtful, sinister, foreboding, harmful, evil, calamitous, dire