Baleful | Nghĩa của từ baleful trong tiếng Anh

/ˈbeɪlfəl/

  • Tính từ
  • (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở
  • ác
    1. a baleful look: cái nhìn ác

Những từ liên quan với BALEFUL

ruinous, ominous, deadly, malignant, noxious, pernicious, hurtful, sinister, foreboding, harmful, evil, calamitous, dire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất