Ruinous | Nghĩa của từ ruinous trong tiếng Anh

/ˈruːwənəs/

  • Tính từ
  • đổ nát
  • tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

Những từ liên quan với RUINOUS

noxious, pernicious, damaging, baleful, hurtful, harmful, fatal, immoderate, fateful, baneful, calamitous, dire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất