Ruinous | Nghĩa của từ ruinous trong tiếng Anh
/ˈruːwənəs/
- Tính từ
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
Những từ liên quan với RUINOUS
noxious, pernicious, damaging, baleful, hurtful, harmful, fatal, immoderate, fateful, baneful, calamitous, dire