Foreboding | Nghĩa của từ foreboding trong tiếng Anh

/foɚˈboʊdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự báo trước, điềm
  • sự có linh tính (về một điềm gở)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đoán trước, lời tiên đoán
  • Tính từ
  • báo trước, điềm (gở...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tiên đoán, tiên tri

Những từ liên quan với FOREBODING

apprehension, prognostic, fear, anxiety, presentiment, premonition, portent, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất