Foreboding | Nghĩa của từ foreboding trong tiếng Anh
/foɚˈboʊdɪŋ/
- Danh Từ
- sự báo trước, điềm
- sự có linh tính (về một điềm gở)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đoán trước, lời tiên đoán
- Tính từ
- báo trước, điềm (gở...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tiên đoán, tiên tri
Những từ liên quan với FOREBODING
apprehension, prognostic, fear, anxiety, presentiment, premonition, portent, presage