Anxiety | Nghĩa của từ anxiety trong tiếng Anh

/æŋˈzajəti/

  • Danh Từ
  • mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắng
    1. to be in a state of mortal anxiety: lo chết đi được
  • lòng ước ao, lòng khao khát; sự khắc khoải
    1. to have an anxiety for something: ước ao cái gì
    2. to have an anxiety to do something: ước ao làm gì

Những từ liên quan với ANXIETY

dread, misgiving, angst, concern, panic, mistrust, apprehension, disquiet, distress, doubt, jitters, misery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất