Prophecy | Nghĩa của từ prophecy trong tiếng Anh

/ˈprɑːfəsi/

  • Danh Từ
  • tài đoán trước, tài tiên tri
    1. to have the gilf of prophecy: có tài đoán trước
  • lời đoán trước, lời tiên tri

Những từ liên quan với PROPHECY

forecast, cast, divination, prognostication, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất