Ghastly | Nghĩa của từ ghastly trong tiếng Anh

/ˈgæstli/

  • Tính từ
  • ghê sợ, ghê khiếp
  • tái mét, nhợt nhạt như xác chết
  • (thông tục) kinh khủng
  • rùng rợn, trông phát khiếp (nụ cười)
  • Trạng Từ
  • tái mét, nhợt nhạt như người chết
    1. to look ghastly pale: trông tái mét, nhợt nhạt như người chết
  • rùng rợn, ghê khiếp

Những từ liên quan với GHASTLY

horrid, grim, gruesome, appalling, awful, lurid, shocking, frightful, horrendous, sickening, horrible, ghostly, hideous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất