Macabre | Nghĩa của từ macabre trong tiếng Anh

/məˈkɑːb/

  • Tính từ
  • rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủng; ma quỷ
    1. danse macabre: điệu nhảy của tử thần; trò ma quỷ

Những từ liên quan với MACABRE

offensive, grim, gruesome, scary, lurid, frightful, spooky, cadaverous, horrible, ghostly, hideous, morbid, dreadful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất