Cadaverous | Nghĩa của từ cadaverous trong tiếng Anh

/kəˈdævərəs/

  • Tính từ
  • trông như xác chết
  • tái nhợt

Những từ liên quan với CADAVEROUS

consumptive, ghastly, spectral, sick, haggard, bloodless, peaked, emaciated, shadowy, ashen, pallid, gaunt, sallow, ghostly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất