Ashen | Nghĩa của từ ashen trong tiếng Anh

/ˈæʃən/

  • Tính từ
  • (thuộc) tro, xám tro (màu); xanh, tái mét (mặt)
  • làm bằng tro
  • (thuộc) cây tần bì

Những từ liên quan với ASHEN

anemic, pallid, pale, sallow, colorless, cadaverous, leaden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất