Pale | Nghĩa của từ pale trong tiếng Anh

/ˈpeɪl/

  • Động từ
  • làm rào bao quanh, quây rào
  • làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám
  • tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
  • (nghĩa bóng) lu mờ đi
    1. my work paled beside his: công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
  • Tính từ
  • tái, nhợt nhạt, xanh xám
    1. to be pale with fear: sợ xanh mặt
    2. to look pale: trông nhợt nhạt
    3. to turn pale: tái đi
  • nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)

Những từ liên quan với PALE

faint, gray, pasty, sick, decrease, haggard, dim, muddy, dull, poor, lessen, sallow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất