Blanch | Nghĩa của từ blanch trong tiếng Anh

/ˈblæntʃ/

  • Động từ
  • làm trắng, làm bạc đi
  • làm tái nhợt; tái nhợt đi
    1. to blanch from fear: sợ tái mặt

Những từ liên quan với BLANCH

pale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất