Faint | Nghĩa của từ faint trong tiếng Anh

/ˈfeɪnt/

  • Tính từ
  • uể oải; lả (vì đói)
  • e thẹn; nhút nhát
  • yếu ớt
    1. a faint show of resistance: một sự chống cự yếu ớt
  • mờ nhạt, không rõ
    1. faint lines: những đường nét mờ nhạt
    2. a faint idea: một ý kiến không rõ rệt
  • chóng mặt, hay ngất
  • oi bức, ngột ngạt (không khí)
  • kinh tởm, lợm giọng (mùi)
  • Danh Từ
  • cơn ngất; sự ngất
    1. in a deal faint: bất tỉnh nhân sự, chết ngất
  • Động từ
  • ((thường) + away) ngất đi, xỉu đi
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí

Những từ liên quan với FAINT

soothing, hazy, dim, dull, remote, inaudible, slight, delicate, gentle, mild, distant, muted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất